AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“san hô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

珊瑚

shān hú · Hán Việt: san hô

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산호
sanho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

珊瑚
さんご · từ thông dụng

Nghĩa: san hô

Từng chữ: 珊 (san) 瑚 (hô)

Cách nói khác: 珊 shān · 산;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.