AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sân hiên" tiếng Trung là 露台 (lù tái)

“sân hiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

露台 phồn thể 露臺

lù tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

露台
ろだい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ban công; sân hiên; mái bằng; sân thượng

Từng chữ: 露 (lộ) 臺 (đài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.