AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

院

yuàn

Âm Hán Hàn của chữ

원
won · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

院
いん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sân; tổ chức

Từng chữ: 院 (viện)

Cách nói khác: 院子 yuàn zi · 원자; 院落 yuàn luò; 庭院 tíng yuàn · 정원; 大院 dà yuàn · 대원;

Có phải bạn tìm “sàn”?

地面

dì miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지면
jimyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

地面
じめん · từ thông dụng

Nghĩa: sàn; mặt đất; bề mặt

Từng chữ: 地 (địa) 面 (diện)

Cách nói khác: 地台 dì tái; 楼板 lóu bǎn;

Có phải bạn tìm “săn”?

狩猎 phồn thể 狩獵

shòu liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수렵
suryeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: săn; buổi săn

Từng chữ: 狩 (thú) 獵 (lốp)

Cách nói khác: 猎取 liè qǔ · 렵취;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.