AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"saint lucia" tiếng Trung là 圣卢西亚 (Shèng lú xī yà)

“saint lucia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

圣卢西亚 phồn thể 聖盧西亞

Shèng lú xī yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성로서아
seongroseoa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Saint Lucia

Từng chữ: 聖 (thánh) 盧 (lư) 西 (tây) 亞 (á)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.