AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sai lệch tư pháp" tiếng Trung là 攀诬陷害 (pān wū xiàn hài)

“sai lệch tư pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

攀诬陷害 phồn thể 攀誣陷害

pān wū xiàn hài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반무함해
banmuhamhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: buộc tội oan; sai lệch tư pháp

Từng chữ: 攀 (phàn) 誣 (vu) 陷 (hãm) 害 (hại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.