"sải bước tiến lên" tiếng Trung là 迈进 (mài jìn)
“sải bước tiến lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
迈进
phồn thể 邁進
mài jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
매진
maejin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
邁進
まいしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.