AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"saddam" tiếng Trung là 萨达姆 (Sà dá mǔ)

“saddam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

萨达姆 phồn thể 薩達姆

Sà dá mǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

살달모
saldalmo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Saddam

Từng chữ: 薩 (tát) 達 (đạt) 姆 (mẫu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.