AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách truyện tranh thiếu nhi" tiếng Trung là 小人书 (xiǎo rén shū)

“sách truyện tranh thiếu nhi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小人书 phồn thể 小人書

xiǎo rén shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소인서
soinseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sách truyện tranh thiếu nhi

Từng chữ: 小 (tiểu) 人 (nhân) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.