"sách trắng" tiếng Trung là 白皮书 (bái pí shū)
“sách trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
白皮书
phồn thể 白皮書
bái pí shū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
백피서
baekpiseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sách trắng (ví dụ: chứa đề xuất cho luật mới); sách trắng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.