AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách mormon" tiếng Trung là 摩门经 (Mó mén Jīng)

“sách mormon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摩门经 phồn thể 摩門經

Mó mén Jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Sách Mormon

Từng chữ: 摩 (ma) 門 (môn) 經 (kinh)

Cách nói khác: 摩尔门经 Mó ěr mén Jīng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.