AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sách hướng dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

指南

zhǐ nán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지남
jinam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

指南
しなん · từ thông dụng

Nghĩa: hướng dẫn; sách hướng dẫn

Từng chữ: 指 (chỉ) 南 (nam)

Cách nói khác: 导游 dǎo yóu · 도유; 读本 dú běn · 독본;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.