AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách huấn luyện" tiếng Trung là 操典 (cāo diǎn)

“sách huấn luyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

操典

cāo diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조전
jojeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

操典
そうてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sách huấn luyện

Từng chữ: 操 (thao) 典 (điển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.