AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách hanh" tiếng Trung là 册亨 (Cè hēng)

“sách hanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

册亨 phồn thể 冊亨

Cè hēng · Hán Việt: sách hanh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

책형
chaekhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Sách Hanh ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[Qian2 xi1 nan2 zhou1], Quý Châu

Từng chữ: 冊 (sách) 亨 (hanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.