AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách dân số" tiếng Trung là 民数记 (Mín shù jì)

“sách dân số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

民数记 phồn thể 民數記

Mín shù jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

民数記
みんすうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Sách Dân Số; Sách thứ tư của Môi-se

Từng chữ: 民 (dân) 數 (số) 記 (kí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.