AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách bìa mềm" tiếng Trung là 平装本 (píng zhuāng běn)

“sách bìa mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

平装本 phồn thể 平裝本

píng zhuāng běn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

평장본
pyeongjangbon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sách bìa mềm

Từng chữ: 平 (bình) 裝 (trang) 本 (bản)

Cách nói khác: 袖珍本 xiù zhēn běn · 수진본;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.