AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách bị cấm" tiếng Trung là 禁书 (jìn shū)

“sách bị cấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

禁书 phồn thể 禁書

jìn shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금서
geumseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

禁書
きんしょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sách bị cấm

Từng chữ: 禁 (cấm) 書 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.