"sách bán chạy nhất" tiếng Trung là 畅销书 (chàng xiāo shū)
“sách bán chạy nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
畅销书
phồn thể 暢銷書
chàng xiāo shū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
창소서
changsoseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sách bán chạy; sách bán chạy nhất; thành công vang dội
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.