“sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
书
phồn thể 書
shū
Âm Hán Hàn của chữ
서
seo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
書
ふみ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sách; thư; tài liệu; viết
Từng chữ: 書 (thư)
Cách nói khác: 册 cè · 책; 书籍 shū jí · 서적; 本子 běn zi · 본자; 芸签 yún qiān; 词翰 cí hàn · 사한;
Có phải bạn tìm “sạch”?
净
phồn thể 淨
jìng
Âm Hán Hàn của chữ
정
jeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sạch; sạch sẽ; chỉ; ròng (thu nhập, xuất khẩu v.v.)
Từng chữ: 淨 (tịnh)
Cách nói khác: 干净 gān jìng; 清洁 qīng jié; 洁净 jié jìng · 결정;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.