"sắc sảo" tiếng Trung là 犀利 (xī lì)
“sắc sảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xī lì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
犀利
さいり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sắc sảo; sâu sắc; chính xác
Cách nói khác: 筹略 chóu lüè · 주략; 敏锐 mǐn ruì · 민예; 锋利 fēng lì; 锐利 ruì lì; 机警 jī jǐng · 기경;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.