"sắc lệnh" tiếng Trung là 敕令 (chì lìng)
“sắc lệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chì lìng · Hán Việt: sắc lệnh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chiếu chỉ hoặc sắc lệnh hoàng gia (cũ)
Cách nói khác: 法令 fǎ lìng · 법령; 旨意 zhǐ yì · 지의; 诏谕 zhào yù · 조유; 判令 pàn lìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.