AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

利

lì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

利
り · từ thông dụng

Nghĩa: sắc; có lợi; lợi ích; ích lợi

Từng chữ: 利 (lợi)

Cách nói khác: 尖 jiān · 첨;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.