AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rwanda" tiếng Trung là 卢旺达 (Lú wàng dá)

“rwanda” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卢旺达 phồn thể 盧旺達

Lú wàng dá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

로왕달
rowangdal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Rwanda

Từng chữ: 盧 (lư) 旺 (vượng) 達 (đạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.