AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rút xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

减退 phồn thể 減退

jiǎn tuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감퇴
gamtoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

減退
げんたい · từ thông dụng

Nghĩa: rút xuống; giảm đi; suy giảm

Từng chữ: 減 (giảm) 退 (thoái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.