"rút lại sản phẩm" tiếng Trung là 退货 (tuì huò)
“rút lại sản phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
退货
phồn thể 退貨
tuì huò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
퇴화
toehwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trả lại hàng; rút lại sản phẩm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.