AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rút củi dưới đáy nồi" tiếng Trung là 釜底抽薪 (fǔ dǐ chōu xīn)

“rút củi dưới đáy nồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

釜底抽薪

fǔ dǐ chōu xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부저추신
bujeochusin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống; rút củi dưới đáy nồi

Từng chữ: 釜 (phủ) 底 (để) 抽 (trừu) 薪 (tân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.