"ruột thừa" tiếng Trung là 阑尾 (lán wěi)
“ruột thừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
阑尾
phồn thể 闌尾
lán wěi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ruột thừa; ruột thừa hình giun (giải phẫu)
Cách nói khác: 盲囊 máng náng · 맹낭;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.