AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ruộng lúa nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水田

shuǐ tián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수전
sujeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

水田
すいでん · từ thông dụng

Nghĩa: ruộng lúa nước; ruộng lúa

Từng chữ: 水 (thuỷ) 田 (điền)

Cách nói khác: 稻田 dào tián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.