AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“ruộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地

dì

Âm Hán Hàn của chữ

지
ji · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

地
ち · từ thông dụng

Nghĩa: đất; mặt đất; ruộng; vùng

Từng chữ: 地 (địa)

Có phải bạn tìm “rương”?

箧 phồn thể 篋

qiè

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rương; hộp; hòm; vali

Từng chữ: 篋 (khiếp)

Cách nói khác: 箱 xiāng · 상; 箱子 xiāng zi · 상자; 笼子 lǒng zi; 箱箧 xiāng qiè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.