AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rừng thấp" tiếng Trung là 灌木林 (guàn mù lín)

“rừng thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

灌木林

guàn mù lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관목림
gwanmokrim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bụi cây; rừng thấp

Từng chữ: 灌 (quán) 木 (mộc) 林 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.