AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rừng mưa xích đạo" tiếng Trung là 赤道雨林 (chì dào yǔ lín)

“rừng mưa xích đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赤道雨林

chì dào yǔ lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rừng mưa xích đạo

Từng chữ: 赤 (xích) 道 (đạo) 雨 (vũ) 林 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.