AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rung mao" tiếng Trung là 触毛 (chù máo)

“rung mao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

触毛 phồn thể 觸毛

chù máo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

촉모
chokmo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

触毛
しょくもう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lông xúc giác; rung mao; ria

Từng chữ: 觸 (xúc) 毛 (mao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.