AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rung chuyển đất trời" tiếng Trung là 排山倒海 (pái shān dǎo hǎi)

“rung chuyển đất trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

排山倒海

pái shān dǎo hǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배산도해
baesandohae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: lật đổ núi non và biển cả (thành ngữ); rung chuyển đất trời; nghĩa bóng: to lớn; vô cùng ý nghĩa

Từng chữ: 排 (bài) 山 (sơn) 倒 (đảo) 海 (hải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.