“run lập cập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
瑟瑟发抖
phồn thể 瑟瑟發抖
sè sè fā dǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: run lập cập
Từng chữ: 瑟 (sắt) 瑟 (sắt) 發 (phát) 抖 (rẩy)
Cách nói khác: 凌兢 líng jīng; 瑟索 sè suǒ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.