AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rủi ro tín dụng" tiếng Trung là 信用风险 (xìn yòng fēng xiǎn)

“rủi ro tín dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

信用风险 phồn thể 信用風險

xìn yòng fēng xiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신용풍험
sinyongpungheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rủi ro tín dụng

Từng chữ: 信 (tín) 用 (dụng) 風 (phong) 險 (hiểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.