AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rực rỡ và sáng ngời" tiếng Trung là 彪焕 (biāo huàn)

“rực rỡ và sáng ngời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

彪焕 phồn thể 彪煥

biāo huàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rực rỡ và sáng ngời; xuất sắc và tao nhã

Từng chữ: 彪 (bưu) 煥 (hoán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.