AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rực rỡ và đa dạng" tiếng Trung là 纷呈 (fēn chéng)

“rực rỡ và đa dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纷呈 phồn thể 紛呈

fēn chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분정
bunjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rực rỡ và đa dạng; (thường trong cụm từ 精彩紛呈|精彩纷呈[jing1 cai3 fen1 cheng2])

Từng chữ: 紛 (phân) 呈 (trình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.