AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rực rỡ sắc màu" tiếng Trung là 丰富多彩 (fēng fù duō cǎi)

“rực rỡ sắc màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丰富多彩 phồn thể 豐富多彩

fēng fù duō cǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rực rỡ sắc màu

Từng chữ: 豐 (phong) 富 (phú) 多 (đa) 彩 (thái)

Cách nói khác: 万紫千红 wàn zǐ qiān hóng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.