AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rửa và lọc" tiếng Trung là 淘析 (táo xī)

“rửa và lọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

淘析

táo xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도석
doseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lọc; rửa và lọc

Từng chữ: 淘 (đào) 析 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.