"rửa tiền" tiếng Trung là 洗钱 (xǐ qián)
“rửa tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
洗钱
phồn thể 洗錢
xǐ qián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
세전
sejeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rửa tiền
Cách nói khác: 洗黑钱 xǐ hēi qián · 세흑전; 洗白 xǐ bái · 세백;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.