AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rửa sạch bụi" tiếng Trung là 涤尘 (dí chén)

“rửa sạch bụi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

涤尘 phồn thể 滌塵

dí chén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

척진
cheokjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rửa sạch bụi

Từng chữ: 滌 (rửa) 塵 (trần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.