AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“rửa nhục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

雪耻 phồn thể 雪恥

xuě chǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

설치
seolchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: báo thù cho một sự sỉ nhục trong quá khứ; rửa nhục

Từng chữ: 雪 (tuyết) 恥 (hổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.