AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rủ xuống" tiếng Trung là 亸 (duǒ)

“rủ xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亸 phồn thể 嚲

duǒ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rủ xuống

Từng chữ: 嚲

Cách nói khác: 悬垂 xuán chuí · 현수; 垂下 chuí xià · 수하; 樛 jiū; 塌 tā;

Có phải bạn tìm “rũ xuống”?

下垂

xià chuí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하수
hasu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

下垂
かすい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rũ xuống; xệ; rủ xuống; bị xệ

Từng chữ: 下 (hạ) 垂 (thùy)

Cách nói khác: 低垂 dī chuí · 저수; 耷拉 dā la; 发蔫 fā niān;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.