AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rớt sên xe đạp" tiếng Trung là 掉链子 (diào liàn zi)

“rớt sên xe đạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

掉链子 phồn thể 掉鏈子

diào liàn zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rớt sên xe đạp; (nghĩa bóng) làm ai đó thất vọng; mắc lỗi; làm hỏng việc

Từng chữ: 掉 (trao) 鏈 (liên) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.