AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rót đầy ly" tiếng Trung là 斟酌 (zhēn zhuó)

“rót đầy ly” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

斟酌

zhēn zhuó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

짐작
jimjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

斟酌
しんしゃく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cân nhắc; suy xét; rót đầy ly

Từng chữ: 斟 (châm) 酌 (chước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.