“rốt cuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiū
Âm Hán Hàn của chữ
구
gu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thận; Đài Loan phát âm [jiu4]
Từng chữ: 究 (cứu)
Cách nói khác: 终于 zhōng yú; 到底 dào dǐ · 도저; 究竟 jiū jìng · 구경; 到头 dào tóu · 도두; 归根到底 guī gēn dào dǐ · 귀근도저;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.