AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rớt" tiếng Trung là 掉 (diào)

“rớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

掉

diào

Âm Hán Hàn của chữ

도
do · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rơi; rớt; tụt lại; mất

Từng chữ: 掉 (trao)

Cách nói khác: 落下 luò xià · 낙하; 下落 xià luò · 하락; 坠 zhuì · 추; 跌落 diē luò;

Có phải bạn tìm “rót”?

斟

zhēn

Âm Hán Hàn của chữ

짐
jim · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rót; cân nhắc

Từng chữ: 斟 (châm)

Cách nói khác: 下注 xià zhù · 하주; 汋 zhuó; 灌 guàn; 淋 lín · 림;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.