"rộng và bằng phẳng" tiếng Trung là 坦荡 (tǎn dàng)
“rộng và bằng phẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
坦荡
phồn thể 坦蕩
tǎn dàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탄탕
tantang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khoáng đạt; rộng và bằng phẳng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.