AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rộng lớn và trống trải" tiếng Trung là 寂寥 (jì liáo)

“rộng lớn và trống trải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

寂寥

jì liáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

寂寥
せきりょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn; rộng lớn và trống trải

Từng chữ: 寂 (tịch) 寥 (liêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.