AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"romário" tiếng Trung là 罗马里奥 (Luó mǎ lǐ ào)

“romário” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罗马里奥 phồn thể 羅馬里奧

Luó mǎ lǐ ào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Romário

Từng chữ: 羅 (la) 馬 (mã) 里 (lịa) 奧 (áo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.