"rơi xuống đột ngột" tiếng Trung là 崩倒 (bēng dǎo)
“rơi xuống đột ngột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bēng dǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
붕도
bungdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sụp đổ; rơi xuống đột ngột; ngã xuống thành đống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.